Kết quả tra từ “略识之无”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
略识之无lüè shí zhī wú
略识之无: biết chữ mức độ thấp; chỉ biết chữ đơn âm; nghĩa đen: chỉ biết 之[zhi1] và 無|无[wu2]