Kết quả tra từ “略知皮毛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
略知皮毛lüè zhī pí máo
略知皮毛: biết sơ sơ về gì đó; hiểu biết hời hợt về một chủ đề; hiểu biết nông cạn