Kết quả tra từ “略字”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
略字lüè zì
略字: chữ viết tắt; chữ giản lược
缩略字suō lüè zì
缩略字: chữ viết tắt