Kết quả tra từ “略图”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
略图lüè tú
略图: bản phác thảo; bản đồ phác họa; hình thu nhỏ
缩略图suō lüè tú
缩略图: hình thu nhỏ (máy tính)