Kết quả tra từ “畛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
畛zhěn
畛: ranh giới; ranh mốc; đường nhỏ giữa các thửa ruộng
畛域zhěn yù
畛域: (trang trọng) ranh giới; phạm vi