Kết quả tra từ “留饭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
留饭liú fàn
留饭: để dành thức ăn cho ai đó; mời ai ở lại dùng bữa; mời ăn tối