Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “留连”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
留连liú lián

留连: biến thể của 流連|流连[liu2 lian2]

Cụm từ
留连论诗liú lián lùn shī

留连论诗: tiếp tục thảo luận về một bài thơ trong thời gian dài

Cụm từ
留连果liú lián guǒ

留连果: biến thể của 榴槤果|榴梿果, trái sầu riêng

Cụm từ