Kết quả cho “留连”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 流連|流连[liu2 lian2]
biến thể của 榴槤果|榴梿果, trái sầu riêng
tiếp tục thảo luận về một bài thơ trong thời gian dài
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 流連|流连[liu2 lian2]
biến thể của 榴槤果|榴梿果, trái sầu riêng
tiếp tục thảo luận về một bài thơ trong thời gian dài