Kết quả tra từ “留芳千古”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
留芳千古liú fāng qiān gǔ
留芳千古: danh tiếng tốt lưu truyền ngàn đời