Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “留职”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
留职liú zhí

留职: giữ chức vụ chính thức; giữ công việc của mình

Cụm từ
留职停薪liú zhí tíng xīn

留职停薪: (Đài Loan) nghỉ không lương

Cụm từ
停薪留职tíng xīn liú zhí

停薪留职: nghỉ không lương bảo lưu chức vụ

Cụm từ