Kết quả tra từ “留成”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
留成liú chéng
留成: giữ lại một phần (lợi nhuận, v.v.)
卫留成Wèi Liú chéng
卫留成: Wei Liucheng (1946-), thống đốc thứ năm của Hải Nam