Kết quả tra từ “留尼旺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
留尼旺Liú ní wàng
留尼旺: Réunion (đảo ở Ấn Độ Dương, một tỉnh hải ngoại của Pháp) (Đài Loan)