Kết quả tra từ “留住”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
留住liú zhù
留住: mời ai ở lại; giữ ai qua đêm; chờ đợi (cổ điển)