Kết quả tra từ “留一手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
留一手liú yī shǒu
留一手: giữ lại một mẹo; không tiết lộ hết bí quyết nghề nghiệp