Kết quả tra từ “畏罪自杀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
畏罪自杀wèi zuì zì shā
畏罪自杀: tự sát để trốn tránh sự trừng phạt