Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “界画”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
界画jiè huà

界画: miêu tả chính xác các hình thức kiến trúc với sự hỗ trợ của thước kẻ (kỹ thuật trong nghệ thuật Trung Quốc); bức tranh được tạo ra bằng kỹ…

Cụm từ