Kết quả tra từ “界标”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
界标jiè biāo
界标: mốc ranh giới
业界标准yè jiè biāo zhǔn
业界标准: tiêu chuẩn ngành