Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “畅销”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
畅销chàng xiāo

畅销: bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng

Cụm từ
畅销书chàng xiāo shū

畅销书: sách bán chạy; sách bán chạy nhất; thành công vang dội

Cụm từ