Kết quả tra từ “画法几何”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
画法几何huà fǎ jǐ hé
画法几何: hình học họa hình (hình học ba chiều sử dụng phép chiếu và hình chiếu)