Kết quả tra từ “画法”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
画法huà fǎ
画法: kỹ thuật hội họa; phương pháp vẽ
画法几何huà fǎ jǐ hé
画法几何: hình học họa hình (hình học ba chiều sử dụng phép chiếu và hình chiếu)
透视画法tòu shì huà fǎ
透视画法: bản vẽ phối cảnh