Kết quả tra từ “画像”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
画像huà xiàng
画像: chân dung; vẽ chân dung ai đó
自画像zì huà xiàng
自画像: chân dung tự họa