Kết quả tra từ “男扮女装”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
男扮女装nán bàn nǚ zhuāng
男扮女装: (người đàn ông) giả gái (thành ngữ)