Kết quả tra từ “男女老幼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
男女老幼nán nǚ lǎo yòu
男女老幼: đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi người