Kết quả tra từ “男女授受不亲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
男女授受不亲nán nǚ shòu shòu bù qīn
男女授受不亲: nam nữ thụ thụ bất thân (trích dẫn, từ Mạnh Tử)