Kết quả tra từ “电邮”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电邮diàn yóu
电邮: email; viết tắt của 電子郵件|电子邮件[dian4 zi3 you2 jian4]
电邮地址diàn yóu dì zhǐ
电邮地址: địa chỉ email
电邮位置diàn yóu wèi zhi
电邮位置: địa chỉ email
垃圾电邮lā jī diàn yóu
垃圾电邮: xem 垃圾郵件|垃圾邮件[la1 ji1 you2 jian4]