Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电话网路”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电话网路diàn huà wǎng lù

电话网路: mạng điện thoại

Cụm từ
公共交换电话网路gōng gòng jiāo huàn diàn huà wǎng lù

公共交换电话网路: mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

Cụm từ