Kết quả tra từ “电话线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电话线diàn huà xiàn
电话线: dây điện thoại; dây điện thoại cố định
电话线路diàn huà xiàn lù
电话线路: đường dây điện thoại