Kết quả tra từ “电脑辅助设计”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电脑辅助设计diàn nǎo fǔ zhù shè jì
电脑辅助设计: thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính
电脑辅助设计与绘图diàn nǎo fǔ zhù shè jì yǔ huì tú
电脑辅助设计与绘图: thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính