Kết quả tra từ “电报通知”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电报通知diàn bào tōng zhī
电报通知: thông tin liên lạc điện tử (fax, email, v.v.)