Kết quả tra từ “电子化营业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电子化营业diàn zǐ huà yíng yè
电子化营业: thương mại điện tử (tin học)