Kết quả tra từ “电化教育”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电化教育diàn huà jiào yù
电化教育: giáo dục đa phương tiện; viết tắt thành 電教|电教