Kết quả tra từ “申扎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
申扎Shēn zhā
申扎: huyện Xainza, tiếng Tây Tạng: Shan rtsa rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
申扎县Shēn zhā xiàn
申扎县: huyện Xainza, tiếng Tây Tạng: Shan rtsa rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng