Kết quả tra từ “甲虫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲虫jiǎ chóng
甲虫: bọ cánh cứng
甲虫车Jiǎ chóng chē
甲虫车: Volkswagen Beetle