Kết quả tra từ “甲硫氨酸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲硫氨酸jiǎ liú ān suān
甲硫氨酸: methionine (Met), một axit amin thiết yếu