Kết quả tra từ “甲戌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲戌jiǎ xū
甲戌: năm thứ 11 A11 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1994 hoặc 2054