Kết quả tra từ “田湾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
田湾Tián wān
田湾: Thiên Loan ở Liên Vân Cảng 連雲港|连云港, nơi có nhà máy điện hạt nhân lớn