Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “田径”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
田径tián jìng

田径: điền kinh

Cụm từ
田径运动tián jìng yùn dòng

田径运动: môn thể thao điền kinh

Cụm từ
田径赛tián jìng sài

田径赛: thi đấu điền kinh

Cụm từ
国际田径联合会Guó jì Tián jìng Lián hé huì

国际田径联合会: Liên đoàn Điền kinh Quốc tế (IAAF); viết tắt của 國際田聯|国际田联[Guo2 ji4 Tian2 Lian2]

Viết tắt