Kết quả tra từ “田中”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
田中Tián zhōng
田中: Thị trấn Tianzhong ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1hua4 Xian4], Đài Loan; Tanaka (họ Nhật Bản)
田中镇Tián zhōng Zhèn
田中镇: trấn Điền Trung ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
田中角荣Tián zhōng Jiǎo róng
田中角荣: Tanaka Kakuei (1918-1993), chính trị gia Nhật Bản, thủ tướng 1972-1974