Kết quả tra từ “用钱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
用钱yòng qian
用钱: biến thể của 佣錢|佣钱[yong4 qian5]
零用钱líng yòng qián
零用钱: tiền tiêu vặt; trợ cấp; tiền xài