Kết quả tra từ “用户端设备”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
用户端设备yòng hù duān shè bèi
用户端设备: thiết bị phía khách hàng; CPE