Kết quả tra từ “用心良苦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
用心良苦yòng xīn liáng kǔ
用心良苦: suy nghĩ kỹ lưỡng; suy tính nhiều về việc gì