Kết quả tra từ “用字”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
用字yòng zì
用字: sử dụng chữ; dùng từ
通用字符集tōng yòng zì fú jí
通用字符集: bộ ký tự phổ quát UCS
万用字元wàn yòng zì yuán
万用字元: (tin học) ký tự đại diện (Đài Loan)
常用字cháng yòng zì
常用字: từ ngữ hằng ngày