Kết quả tra từ “生理学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生理学shēng lǐ xué
生理学: sinh lý học
生理学家shēng lǐ xué jiā
生理学家: nhà sinh lý học