Kết quả tra từ “生物质”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生物质shēng wù zhì
生物质: sinh khối
生物质能shēng wù zhì néng
生物质能: năng lượng sinh khối