Kết quả tra từ “生物化学”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生物化学shēng wù huà xué
生物化学: hóa sinh
生物化学站剂shēng wù huà xué zhàn jì
生物化学站剂: tác nhân chiến tranh sinh hóa
生物化学家shēng wù huà xué jiā
生物化学家: nhà hóa sinh