Kết quả tra từ “生无可恋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生无可恋shēng wú kě liàn
生无可恋: (tiếng lóng Internet) không còn gì để luyến tiếc sống tiếp