Kết quả tra từ “生技医药”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生技医药shēng jì yī yào
生技医药: dược phẩm sinh học; thuốc sản xuất bằng công nghệ sinh học