Kết quả tra từ “生态系”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生态系shēng tài xì
生态系: hệ sinh thái
生态系统shēng tài xì tǒng
生态系统: hệ sinh thái