Kết quả tra từ “生态学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生态学shēng tài xué
生态学: sinh thái học
生态学家shēng tài xué jiā
生态学家: nhà sinh thái học