Kết quả tra từ “生啤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生啤shēng pí
生啤: bia tươi; bia chưa tiệt trùng
生啤酒shēng pí jiǔ
生啤酒: bia tươi; bia chưa tiệt trùng