Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生命不息,战斗不止”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生命不息,战斗不止shēng mìng bù xī , zhàn dòu bù zhǐ

生命不息,战斗不止: còn sống là còn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu đến cùng

Thành ngữ